master of architecture
The graduate proudly holds her master of architecture diploma while standing in front of a modern building she helped design.
Danh từ: "master of architecture" là một bằng thạc sĩ kiến trúc, được cấp sau khi hoàn thành chương trình nghiên cứu chuyên sâu về kiến trúc. Đây là một học vị cao hơn cử nhân, thường yêu cầu sinh viên thực hiện đồ án tốt nghiệp hoặc luận văn về thiết kế kiến trúc, lý thuyết kiến trúc, hoặc quy hoạch đô thị.
- (Cô ấy đã nhận được bằng thạc sĩ kiến trúc từ một trường đại học danh tiếng.)
- (Chương trình thạc sĩ kiến trúc tập trung vào thiết kế bền vững.)
- (Sau khi hoàn thành bằng thạc sĩ kiến trúc, anh ấy đã mở công ty riêng.)
- "to pursue a master of architecture": theo đuổi chương trình thạc sĩ kiến trúc.
- Many students choose to pursue a master of architecture to specialize in urban planning. (Nhiều sinh viên chọn theo đuổi thạc sĩ kiến trúc để chuyên sâu về quy hoạch đô thị.)
- "a master of architecture degree": bằng thạc sĩ kiến trúc (cụm từ đầy đủ).
- The master of architecture degree requires a minimum of two years of study. (Bằng thạc sĩ kiến trúc yêu cầu tối thiểu hai năm học.)
- Master's degree in architecture (danh từ): bằng thạc sĩ trong lĩnh vực kiến trúc (cách nói thông thường hơn).
- He is applying for a master's degree in architecture. (Anh ấy đang nộp đơn xin học thạc sĩ kiến trúc.)
- Master of Science in Architecture (danh từ): thạc sĩ khoa học về kiến trúc (một biến thể khác của bằng, thường tập trung vào nghiên cứu).
- The Master of Science in Architecture emphasizes technical skills. (Thạc sĩ khoa học về kiến trúc nhấn mạnh kỹ năng kỹ thuật.)
- Graduate degree in architecture: bằng sau đại học về kiến trúc.
- A graduate degree in architecture opens many career opportunities. (Bằng sau đại học về kiến trúc mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.)
- Advanced degree in architecture: bằng cấp cao trong ngành kiến trúc.
- She holds an advanced degree in architecture from MIT. (Cô ấy có bằng cấp cao về kiến trúc từ MIT.)
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "master of architecture", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Earn a master of architecture: đạt được bằng thạc sĩ kiến trúc. - He earned a master of architecture after three years of hard work. (Anh ấy đã đạt được bằng thạc sĩ kiến trúc sau ba năm làm việc chăm chỉ.) - Complete a master of architecture: hoàn thành chương trình thạc sĩ kiến trúc. - She completed a master of architecture with honors. (Cô ấy đã hoàn thành chương trình thạc sĩ kiến trúc với danh dự.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "master of architecture". Tuy nhiên, có thể sử dụng trong ngữ cảnh: - "Master of one's craft": bậc thầy trong nghề của mình (thành ngữ này có thể áp dụng cho kiến trúc sư có bằng cấp cao). - With a master of architecture, she became a master of her craft. (Với bằng thạc sĩ kiến trúc, cô ấy đã trở thành bậc thầy trong nghề của mình.)